|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Vẻ bề ngoài: | bột trắng | Kích thước hạt: | 0,1-2μm |
|---|---|---|---|
| Không có.: | 9002-86-2 | phân tán: | Cao |
| phương pháp xử lý: | nhũ tương | tính cơ động: | không chảy |
| Giá trị K: | 70-78 | VCM dư(μg/g) ≤: | 10,0 |
| Làm nổi bật: | Dán sắc tố nhựa Pvc,Nhựa dán sắc tố Pvc,Nhựa dán Pvc P440 |
||
Shengfeng-Chất lượng cao dán nhựa PVC sắc tố dán nhựa p440
Các ứng dụng:
Da nhân tạo (Lớp trên cùng/lớp nén), Da trải sàn (Lớp trên/lớp nén), Bạt, Băng tải, Sợi thủy tinh, găng tay y tế, lớp phủ dây & lưới, đồ chơi, tay cầm dụng cụ, vật liệu giày PVC, keo ô tô & mastic, keo nhiệt rắn , mực Plastisol, v.v.
Xử lý bằng phương pháp nhũ tương
TDS:
| Mục | Giá trị |
| Mức độ trùng hợp trung bình | 1450 ± 200 |
| Độ nhớt Brinell (DIN 60share:50rpm),cps≤ | 5000 |
| Giá trị K | 70-78 |
| Độ chảy S 3 (g / 100 giây) ≥ | 300 |
| Tỷ lệ sàng (mesh 49μm)/% ≥ | 99,0 |
| Chất dễ bay hơi% < | 0,5 |
| VCM dư(μg/g) ≤ | 10,0 |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
Số CAS: 9002-86-2
Mã HS: 3904 1010 00
![]()
Người liên hệ: Lucia Hu
Tel: +86 17865327809
Fax: 86-532-89088579