|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Natri clorat: | % ≥ 99,50 | Nước: | % 0,05 |
|---|---|---|---|
| Natri clorua: | % 0,05 | Không tan trong nước: | % 0,01 |
| CrO4 2-: | % 0,01 | FE: | % 0,005 |
| Làm nổi bật: | Bột giấy tẩy trắng natri clorat,Độ tinh khiết 99,50% NaClO3 |
||
| Parameter | Chỉ số chất lượng | Kết quả thử nghiệm |
|---|---|---|
| Sodium Chlorate (NaClO3) | ≥ 99,5% | 99.50% |
| H2O | ≤ 0,30% | 0.022% |
| Không hòa tan | ≤ 0,01% | 0.005% |
| Cl− | ≤ 0,15% | 0.026% |
| SO4− | ≤ 0,01% | 0.01% |
| CrO4− | ≤ 0,01% | 0.0005% |
| Fe | ≤ 0,005% | 0.0003% |
Người liên hệ: Susan
Tel: 86-15589867839
Fax: 86-532-89088579