|
Thông tin chi tiết sản phẩm:
|
| Hàm lượng TiO₂: | ≥ 94,0% | Hàm lượng rutil: | ≥ 97,0% |
|---|---|---|---|
| mất ở 105oC: | ≤ 0,50 % | Sàng cặn: | 0,01 % |
| Làm nổi bật: | Rutile Titanium Dioxide có độ trắng cao,Chống khí hậu vượt trội Titanium Dioxide Pigment,TiO2 phân tán tuyệt vời |
||
Dongjia SR‑2400 Rutile Titanium Dioxide
1. Giới thiệu sản phẩm
SR‑2400 là sắc tố titan dioxide rutile được xử lý bằng lớp phủ vô cơ silicon-nhôm và biến đổi bề mặt hữu cơ, có độ trắng cao, khả năng giảm màu tuyệt vời và khả năng chống chịu thời tiết vượt trội. SR‑2400+ là phiên bản nâng cấp của nó; thông qua lớp phủ silica dày đặc ở nhiệt độ cao và quy trình sản xuất được tối ưu hóa, nó đạt được hiệu suất phân tán và khả năng chống chịu thời tiết được cải thiện hơn nữa. Nó được phát triển đặc biệt cho các ứng dụng nhựa PVC cứng, nhựa ngoài trời, cao su và sơn tĩnh điện.
2. Bảng thông số kỹ thuật
| Mục | Đặc điểm kỹ thuật |
| Hàm lượng TiO₂ | ≥ 94,0% |
| Nội dung Rutile | ≥ 97,0% |
| Lớp phủ vô cơ | Silicon & Nhôm (Si, Al) |
| Xử lý bề mặt hữu cơ | Đúng |
| Mất ở 105oC | 0,50 % |
| Chất hòa tan trong nước | ≤ 0,5 % |
| Sàng cặn | 0,01 % |
| Độ trắng của bột khô (WH) | ≥ 97,0% |
| Màu L* Giá trị | ≥ 98 |
| Sức mạnh giảm màu | ≥ 180 % |
| Hấp thụ dầu | 18‑21g/100g |
| pH của huyền phù nước | Kỵ nước/bán kỵ nước |
| Sức đề kháng cụ thể | ≥ 8500 Ω·cm |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu trắng |
3. Tính năng & Ưu điểm của sản phẩm
• Lớp phủ composite vô cơ Si‑Al mang lại khả năng chống chịu thời tiết vượt trội và ổn định lão hóa ngoài trời
• Độ trắng và độ bền màu cao đảm bảo màu sắc tươi sáng và khả năng che phủ mạnh mẽ trong sản phẩm nhựa
• Xử lý bề mặt kỵ nước/bán kỵ nước mang lại sự phân tán tuyệt vời trong hệ thống polyme không phân cực
• Phiên bản nâng cấp SR‑2400+ với lớp phủ silica đậm đặc ở nhiệt độ cao để tăng cường khả năng chịu thời tiết
• Hấp thụ dầu thấp, tính lưu động trong xử lý tốt thích hợp cho ép đùn, ép phun và sơn tĩnh điện
• Kiểm soát chất lượng hàng loạt nghiêm ngặt, hiệu suất ổn định cho các ứng dụng ngoài trời lâu dài
4. Các lĩnh vực ứng dụng điển hình
Cấu hình PVC cứng, nhựa ngoài trời, sản phẩm cao su, sơn tĩnh điện và các ứng dụng vật liệu polymer ngoài trời khác.
5. Bao bì & Tuyên bố kỹ thuật
• Đóng gói: Túi giấy 25kg; Túi dệt PP 500kg/1000kg tùy chọn
Tất cả dữ liệu trong bảng này là các giá trị tiêu biểu trong điều kiện tiêu chuẩn của phòng thí nghiệm chỉ mang tính chất tham khảo. Hiệu suất thực tế của sản phẩm phải tuân theo báo cáo kiểm tra chính thức của nhà máy. Người dùng phải tiến hành kiểm tra xác minh trước khi sản xuất hàng loạt quy mô lớn.
![]()
Người liên hệ: Louis Liu
Tel: 13675620692
Fax: 86-532-89088579