Apperarance:White Powder
Keywords:White Powder Tio2 Titanium Dioxide
Application:Powder Coatings
Particle Size:0.2-0.3um
Keywords:White Powder Tio2 Titanium Dioxide
Ec No:236-675- 5
Particle Size:0.2-0.3um
Cas No:13463-67-7
Ec No:236-675- 5
Vài cái tên khác:Tio2, sắc tố trắng
MÃ HS:3206111000
Điều khoản thanh toán:LC,TT
Vài cái tên khác:Tio2, sắc tố trắng
MÃ HS:3206111000
Điều khoản thanh toán:LC,TT
Vài cái tên khác:Tio2, sắc tố trắng
MÃ HS:3206111000
Điều khoản thanh toán:LC,TT
Application To:Painting ,coating
Ec No:236-675- 5
Hs Code:3206111000
Application To:Painting ,coating
Chemicalformula:TiO2
Process:Chloride Process
Điều trị bề mặt:nhôm oxit, hữu cơ
Mã Hs:3206111000
CAS NO.:13463-67-7
Điều trị bề mặt:zirconia, alumina, hữu cơ
Mã Hs:3206111000
CAS NO.:13463-67-7
Ứng dụng:sơn, sơn, nhựa vv mục đích chung
Tiêu chuẩn cấp:Rutile
Gói:25kg/túi
Điện trở, Ω*m:100
Hàm lượng Tio2,%:90
Hàm lượng Rutile,%:99,9