Hàm lượng TiO₂:94,7%
Hàm lượng rutil:97,9%
mất ở 105oC:0,33%
Hàm lượng rutil:100,00%
Giá trị L* khô:99,2
Sàng cặn:<0,01%
Hàm lượng TiO₂:90,5%
Hàm lượng rutil:99,9%
Giá trị L*:98,3
Hàm lượng TiO₂:94,5%
Hàm lượng rutil:99,9%
Giá trị L*:98,2
Hàm lượng TiO₂:93,5%
Hàm lượng rutil:100%
Độ sáng:95,4%
Hàm lượng TiO₂:95,6%
Hàm lượng rutil:98,9%
độ trắng:96,8%
Nội dung dễ bay hơi:0,32%
Chất hòa tan trong nước:0,18%
Sàng cặn:0,009%
Nội dung dễ bay hơi:0,36%
Chất hòa tan trong nước:0,21%
Sàng cặn:0,01%
Hàm lượng TiO₂:94,6
Độ sáng:95,7
sức mạnh pha màu:1935
Hàm lượng TiO₂:96,2%
Hàm lượng rutil:98,5%
Tỉ trọng:4.1 g/cm3
Hàm lượng TiO₂:94,4%
Độ sáng:94,8
Mất khô:0,4%
Nội dung dễ bay hơi:0,3%
pH huyền phù nước:7.2
Hấp thụ dầu:22g/100g