Tốc độ sàng (lỗ sàng 49 μm):≥ 99%
Độ trắng (160°C, 10 phút):≥ 76%
Số hạt lạ:20 chiếc
Số hạt tạp chất:≤ 30
Chất dễ bay hơi (bao gồm cả độ ẩm):0,40%
Mật độ biểu kiến:≥ 0,42 g/ml
Chất dễ bay hơi (bao gồm cả độ ẩm):0,18 %
Sàng cặn (250μm):1,4 %
Độ trắng (160oC, 10 phút):82%
Mức độ trùng hợp trung bình:1676
Số hạt tạp chất:8 chiếc
Phần khối lượng của vật chất dễ bay hơi:0,29%
mức độ trùng hợp:1270
Số lượng hạt tạp chất:7 CÁI
Độ ẩm và hàm lượng chất dễ bay hơi:0,33 %
Mức độ trùng hợp:1326
Các hạt tạp chất lạ:10 chiếc
Sàng cặn 250μm:0,04%
Độ nhớt của Plastisol:7,5 Pa·s
Số độ nhớt:116 mL/g
Số lượng hạt tạp chất:4 chiếc
Giá trị K:74
mức độ trùng hợp:1430
chất dễ bay hơi:0,28%
Số hạt lạ:12 PC
Phần vật chất dễ bay hơi:0.26%
tỷ lệ sàng:99,5%
mức độ trùng hợp:1290
Độ nhớt loại B:4200 mPa·S
chất dễ bay hơi:0,28%
Số độ nhớt:200 mL/g
Mật độ biểu kiến:0,47 g/mL
Hấp thụ chất hóa dẻo:35g/100g
Màu sắc:Bột màu trắng
Số độ nhớt:105mL/g
chất dễ bay hơi:0,19%