Vẻ bề ngoài:bột trắng
Kích thước hạt:0,1-2μm
Không có.:9002-86-2
Vẻ bề ngoài:bột trắng
Kích thước hạt:0,1-2μm
Không có.:9002-86-2
mã HS:3904109001
Lớp:Dán lớp nhựa PVC
giá trị K:65
mã HS:3904109001
Lớp:Dán lớp nhựa PVC
giá trị K:65
mã HS:3904109001
Lớp:Dán lớp nhựa PVC
giá trị K:65
mã HS:3904109001
Lớp:Dán lớp nhựa PVC
giá trị K:65
mã HS:3904109001
Lớp:Dán lớp nhựa PVC
giá trị K:65
mã HS:3904109001
Lớp:Dán lớp nhựa PVC
giá trị K:65
mã HS:3904109001
Lớp:Dán lớp nhựa PVC
giá trị K:65
mã HS:3904109001
Lớp:Dán lớp nhựa PVC
giá trị K:65
mã HS:3904109001
Lớp:Dán lớp nhựa PVC
giá trị K:65
Mã HS:3904109001
Lớp:Ngành công nghiệp
Giá trị K:65